liên chi

  1. branches contiguës
  2. (chính trị) union de plusieurs cellules (d'un parti politique)
    • liên chi hồ điệp
      successif

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "liên chi"

liên chi
Liên chi hồ điệp là một thành ngữ chỉ sự việc nhiều và liên tiếp không ngừng.